[Nhân ngày Phật đản] 10 hỏi đáp cơ bản về Phật giáo

nhan-ngay-phat-dan-10-hoi-dap-co-ban-ve-phat-giao

1/ Phật - là ai? 

Người sáng lập ra Phật giáo - tức Phật tổ - là ngài Siddhattha Gotama (phiên âm Hán Việt là Tất-đạt-đa Cồ-đàm) sinh ra vào khoảng năm 624 (trước công nguyên) trong một hoàng tộc tại Lumbini, nay thuộc xứ Nepal. 

Vào năm 29 tuổi, Ngài nhận thức rằng tiện nghi vật chất và an ninh trong thế gian không bảo đảm hạnh phúc; vì thế, Ngài đi tìm học các lời dạy, tôn giáo và triết học thời đó, để tìm kiếm chìa khóa đưa đến hạnh phúc. 

Sau sáu năm học tập và hành thiền, Ngài giác ngộ. Ngài dùng quãng đời còn lại tại thế gian để truyền giảng các nguyên lý trong đạo Phật - gọi là Pháp, hay Chân lý, cho đến khi Ngài nhập diệt vào năm 80 tuổi (Phật lịch được tính từ khi đức Phật nhập diệt - đến năm nay là 2563, chứ không phải tính từ năm Phật đản sinh).

Ở Việt Nam, đa số mọi người biết đến Phật Như Lai. Nghĩa gốc của "như lai" là "ta đã đến". Nghĩa hiểu rộng sau này là "người đạt cảnh giới giác ngộ cao nhất" (chính đẳng chính giác). Như Lai là một trong mười danh hiệu của một vị Phật.

---

2/ Phật - nghĩa là gì? 

Phật - Buddha (cũng chính là ông Bụt trong văn hóa Việt). Trong Phật giáo nguyên thủy (Theravada), Buddha chỉ người đã thức tỉnh nhờ sự sáng suốt và nỗ lực của họ, tự nắm chân lý, tự khai sáng, tự sử dụng trí tuệ của mình để nhận thức thế giới mà không cần ai chỉ bảo. 

Có nhiều Phật trong quá khứ, hiện tại và tương lai. 

---

3/ Phật giáo là gì?

Danh từ Phật giáo (Buddhism) phát nguồn từ chữ "Buddhi", có nghĩa "giác ngộ", "thức tỉnh". 

Vì thế, Phật giáo không chỉ là một tôn giáo, mà còn được xem như 1 trường phái triết học. Với các tiêu chí:

- Sống có đạo đức,

- Nhận thức rõ ràng về mọi ý nghĩ và hành động. 

- Phát triển tâm từ bi và trí tuệ.

Hiện Phật giáo có khoảng 300 triệu tín đồ trên khắp thế giới (chưa tính những người thuần nghiên cứu trên phương diện học thuật).

---

4/ Có phải đức Phật là Thượng Đế ? (hay Đức Chí Tôn - quyền năng tối thượng, kiểu như vậy)

Không, Ngài không là Thượng Đế, và Ngài cũng không tuyên bố như thế. Ngài là Người giảng dạy con đường đưa đến giác ngộ, từ kinh nghiệm thực chứng của Ngài.

---

5/ Có nhiều tông phái Phật giáo, nên tin theo tông phái nào?

Có nhiều tông phái trong Phật giáo là vì quá trình truyền giáo qua hàng nghìn năm, tới toàn thế giới, tất yếu gặp phải những khác biệt về văn hóa và truyền thống lịch sử của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, căn bản của Phật giáo vẫn không thay đổi, đó là Pháp (hay Chân lý).

---

6/ Đức Phật đã dạy những gì?

Đức Phật đã giảng dạy rất nhiều đề tài, nhưng các điều căn bản trong Phật giáo có thể tóm tắt trong Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo.

Tứ Diệu Đế là: Khổ - Tập - Diệt - Đạo

- Khổ Đế: nói rằng đời sống là đau khổ, nghĩa là phải chịu đau đớn thể xác, già nua, bệnh hoạn, rồi chết. Ta cũng phải chịu đau khổ về mặt tâm lý như cô đơn, phiền giận, bực bội, sợ hãi, bối rối, thất vọng, sân hận. Đây là một sự kiện hiển nhiên, không thể chối cãi. Phật giáo giải thích cách thức giải quyết các đau khổ đó và cách thức để có hạnh phúc thật sự.

- Tập Đế: dạy rằng tất cả mọi đau khổ đều do ái dục và tham thủ. Ta sẽ bị phiền khổ nếu ta mong đợi người khác phải tuân theo ý muốn của mình, phải làm giống như mình, nếu ta không được những gì mình muốn, v.v. Ngay cả khi ta muốn và được, điều này cũng không bảo đảm có hạnh phúc. Tâm khát khao ham muốn cướp đoạt của ta niềm vui được thỏa lòng và hạnh phúc. Thay vì kiên trì chiến đấu để thành đạt điều mong muốn, hãy cố gắng sửa đổi chính cái lòng ước muốn của mình.

- Diệt Đế: dạy là có thể chấm dứt đau khổ và đạt được trạng thái thỏa lòng và hạnh phúc. Khi ta dứt bỏ ái dục, vốn là vô ích, và tập sống từng ngày, chúng ta bắt đầu sống an vui và tự do. Chúng ta sẽ có nhiều thì giờ và năng lực để giúp đỡ người khác. Trạng thái ấy được gọi là Niết bàn.

- Đạo Đế: là con đường gồm 8 yếu tố chân chánh: Chánh Kiến, Chánh Tư duy, Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh tấn, Chánh Niệm, và Chánh Định. Đây là Bát Chánh đạo.

---

7/ Người theo đạo Phật thường được dạy Tam quy - Ngũ giới, nghĩa là gì?

Tam quy (quy y tam bảo): Quy là trở về, quay đầu. Y là nương tựa. Quy y là trở về nương tựa.

Tam bảo: Tam là ba, bảo là quý, báu. Tam bảo là ba ngôi báu: Phật, Pháp, Tăng.

Ngũ giới (năm điều giới hạn): Không được giết hại; Không được trộm cướp; Không được tà dâm; Không được nói dối; Không được uống ruợu. 

---

8/ Nghiệp là gì?

Nghiệp hay "nghiệp-quả" là một định luật cho biết rằng mỗi một nguyên nhân đều tạo ra một hậu quả, có nghĩa là các hành động của ta đều có những hậu quả. Nghiệp cho thấy tầm quan trọng về việc tất cả chúng ta phải chịu trách nhiệm về các hành động của chính mình, trong quá khứ và hiện tại. 

Không nhìn nhận từ góc độ tôn giáo (hoặc thậm chí hù dọa mê tín), thì Nghiệp - Quả (nghiệp - báo, nhân - quả), là nhân sinh quan rất minh triết, khoa học và giàu tính nhân bản.

Phật giáo hướng dẫn thử nghiệm tác động nghiệp quả của các hành động của ta. Bằng cách tự suy ngẫm 3 điểm chính:

(1) Ý định đằng sau của mỗi hành động. 

(2) Hậu quả của hành động đó vào chính mình.

(3) Hậu quả của hành động đó vào những người khác.

Nghĩa là, nếu có đủ từ bi và trí tuệ, thì có thể nhìn thấy nghiệp - quả từ bất kỳ giai đoạn nào, qua đó tránh đi, hoặc giảm thiểu hậu quả xấu. Đó mới là cách hiểu đúng về Nghiệp. 

---

9/ Phật đề cao chữ Từ bi - nghĩa là gì?

Từ bi là Hán dịch của chữ Karunâ trong kinh sách tiếng Phạn. Từ -  là lành, hiền từ. Bi là thương xót, thương hại. 

Trong các sách Tây phương, viết bằng tiếng Anh cũng như tiếng Pháp, chữ Karunâ được dịch là Compassion. Chữ Compassion có gốc từ tiếng La-tinh là compassio, có nghĩa là thương hại trước sự đau khổ của kẻ khác. Trong chữ compassion có chữ passion, chữ này có gốc từ chữ patior, một động từ trong tiếng La-tinh có nghĩa là khổ đau, đau đớn.

Từ bi bao gồm các phẩm hạnh của lòng san sẻ, sẵn sàng an ủi người khác, thiện cảm, chăm lo và ưu tư. Trong Phật giáo, ta chỉ thật sự cảm thông người khác khi nào ta thật sự cảm thông chính mình, qua trí tuệ.

---

10/ Làm thế nào để theo Phật?

Rất đơn giản. Có thể như là bắt đầu từ đọc bài này và thấy Phật giáo hay ho. Rồi có một niềm tin. Tâm niệm rằng, không vì việc thiện nhỏ mà không làm, cũng như không vì việc ác nhỏ mà làm, thế là hành thiện hướng Phật rồi.

Ở Việt Nam, thường người ta phân định việc "theo Phật" bằng thủ tục "quy y". Thật ra không có kinh sách nào ghi chép Đức Phật bày ra nghi lễ gọi là quy y, đó là một thêm thắt về sau này khi Đạo Pháp của Ngài đã trở thành một tôn giáo lớn. Đức Phật chủ trương vô ngã, vì thế cái ngã của Đức Phật cũng không có. 

Quy y là một hành vi tự giải thoát cho chính mình khi ý thức được bản chất khổ đau của thế giới luân hồi. Hành vi ấy mang tính cách nội tâm, vì thế mà trước khi tịch diệt Đức Phật còn nhắc nhở các đệ tử của Ngài rằng: Các con hãy nương tựa nơi chính các con. Vì thế, nếu hiểu quy y là một sự nương tựa thì chủ yếu của sự nương tựa ấy phải là vị Phật trong tâm thức ta, noi theo chân lý Đạo Pháp mà ta đã chọn lựa, nhìn vào tấm gương của những người đã hy sinh đời mình để bảo vệ Đạo Pháp để bước theo họ.

--------

Nội dung chính từ bài kệ "Basic Buddhism: A Five-Minute Introduction" (Căn bản Phật giáo: Giới thiệu trong năm phút), trong quyển "Good Question, Good Answer" của Tỳ Khưu Dhammika + tổng hợp và mở rộng.